Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-reform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối cải cách
tính từ
Opposed to reform.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anti-reform
Dạng gốc
(base form)
more anti-reform
So sánh hơn
(comparative)
most anti-reform
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Phản đối cải cách
1
Phản đối cải cách
1
Phản đối cải cách