Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-intellectualist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phản đối chủ nghĩa trí thức
danh từ
One who opposes intellectualism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anti-intellectualist
Dạng gốc
(base form)
anti-intellectualist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phản đối chủ nghĩa trí thức
1
Người phản đối chủ nghĩa trí thức
1
Người phản đối chủ nghĩa trí thức