Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-exploit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn việc khai thác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing an exploit.
AI
1
Ngăn chặn việc khai thác
1
Ngăn chặn việc khai thác
1
Ngăn chặn việc khai thác