Dịch

anti-bumping granule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên đá nhỏ, thô được thêm vào chất lỏng đang sôi để làm cho chúng sôi đều hơn, không thoát hơi đột ngột, dữ dội; được sử dụng đặc biệt trong chưng cất chân khôngdanh từA small, coarse stone added to boiling liquids to make them boil more evenly, without sudden, violent releases of vapour; used especially in vacuum distillation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anti-bumping granuleDạng gốc (base form)
  2. anti-bumping granulesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI