anti-bumping granule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viên đá nhỏ, thô được thêm vào chất lỏng đang sôi để làm cho chúng sôi đều hơn, không thoát hơi đột ngột, dữ dội; được sử dụng đặc biệt trong chưng cất chân khôngdanh từA small, coarse stone added to boiling liquids to make them boil more evenly, without sudden, violent releases of vapour; used especially in vacuum distillation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anti-bumping granuleDạng gốc (base form)
- anti-bumping granulesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)