Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-Yankeeism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anti-Americanism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of anti-Americanism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anti-Americanism
AI
1
Đồng nghĩa với anti-Americanism
1
Đồng nghĩa với anti-Americanism
1
Đồng nghĩa với anti-Americanism