Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-Antifa
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp các nhóm cực hữu và phát xít chống lại Antifa
danh từ riêng
A collection of various far right and fascist groups which oppose Antifa.
AI
1
Tập hợp các nhóm cực hữu và phát xít chống lại Antifa
1
Tập hợp các nhóm cực hữu và phát xít chống lại Antifa
1
Tập hợp các nhóm cực hữu và phát xít chống lại Antifa