Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropophonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về toàn bộ cách phát âm của con người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the full range of human vocalizations.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anthropophonic
anthropophony
Nguồn gốc
(etymology)
anthropophony
+
-ics
AI
1
Nghiên cứu về toàn bộ cách phát âm của con người
1
Nghiên cứu về toàn bộ cách phát âm của con người
1
Nghiên cứu về toàn bộ cách phát âm của con người