Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhân trắc học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to anthropogenetics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthropogenetic
anthropogen
y
Môn nguồn gốc loài người
danh từ
anthropogene
sis
Việc nghiên cứu nguồn gốc loài người
danh từ
anthropogen
ic
Thuộc nguồn gốc loài người
tính từ
anthropogenetic
s
Nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của con người và di truyền của con người
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
anthropogony
anthropogonic
anthropogenous
AI
1
Liên quan đến nhân trắc học
1
Liên quan đến nhân trắc học
1
Liên quan đến nhân trắc học