anthraxolite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất có chứa cacbon giống như than antraxitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A carbonaceous substance resembling anthracite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anthraxoliteDạng gốc (base form)
- anthraxolitesSố nhiều (plural)