Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthophily
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thích hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being anthophilous
Nguồn gốc
(etymology)
antho
+
phily
AI
1
Tính thích hoa
1
Tính thích hoa
1
Tính thích hoa