Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antherine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vải nhẹ làm từ len và lụa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A light fabric made from wool and silk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antherine
Dạng gốc
(base form)
antherine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại vải nhẹ làm từ len và lụa
1
Loại vải nhẹ làm từ len và lụa
1
Loại vải nhẹ làm từ len và lụa