Dịch

antherine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải nhẹ làm từ len và lụadanh từkhông đếm được (uncountable)A light fabric made from wool and silk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antherineDạng gốc (base form)
  2. antherinesSố nhiều (plural)

AI