Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anteplacental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước nhau thai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In front of the placenta.
AI
1
Trước nhau thai
1
Trước nhau thai
1
Trước nhau thai