Dịch

anteflexion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (giải phẫu học) phía trước uốn cong hoặc một cơ quan, đặc biệt là của dạ con gần cổ tử cungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A forward bending of an organ, especially that of the uterus near the cervix

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anteflexionDạng gốc (base form)
  2. anteflexionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI