Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antedater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi trước một cái gì đó
danh từ
One who antedates something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antedater
Dạng gốc
(base form)
antedater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
antedate
+
-er
Ví dụ
This
is
the
bit
that
frustrates
antedaters
:
earlier
evidence
may
be
rejected
if
it
doesn't
seem
to
clearly
and
completely
fit
the
earliest
given
sense
.
AI
1
Người đi trước một cái gì đó
1
Người đi trước một cái gì đó
1
Người đi trước một cái gì đó