Dịch

ante-cabinet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán rượu lớn đặt trước căn phòng nơi hội đồng của hoàng tử hoặc nhà nước tổ chức các cuộc tham vấn riêngdanh từA large saloon placed before the chamber in which the council of a prince or state hold private consultations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ante-cabinetDạng gốc (base form)
  2. ante-cabinetsSố nhiều (plural)

AI