Dịch

ant-heap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổ kiếndanh từAn ant-hill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ant-heapDạng gốc (base form)
  2. ant-heapsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI