answerback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản hồi cho một tin nhắn, ban đầu là trên đài phát thanh nhưng bây giờ thông qua các phương tiện truyền thông khácdanh từA response to a message, originally in radio but now through other media.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- answerbackDạng gốc (base form)
- answerbacksSố nhiều (plural)