Dịch

answerback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản hồi cho một tin nhắn, ban đầu là trên đài phát thanh nhưng bây giờ thông qua các phương tiện truyền thông khácdanh từA response to a message, originally in radio but now through other media.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. answerbackDạng gốc (base form)
  2. answerbacksSố nhiều (plural)

AI