Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
answer a question directly
Nghĩa chính
1
Trả lời câu hỏi trực tiếp
Ví dụ
He
answered
the
question
directly
.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.
Xuất hiện ở từ khác
direct
kết hợp
trả lời câu hỏi trực tiếp
AI
1
Trả lời câu hỏi trực tiếp
1
Trả lời câu hỏi trực tiếp
1
Trả lời câu hỏi trực tiếp