Dịch

anophelin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại protein chống đông máu, có nguồn gốc từ muỗi, có tác dụng ức chế trombindanh từkhông đếm được (uncountable)An anticoagulant protein, derived from mosquitos, that inhibits thrombin

Họ từ (word family)

cùng gốc anophelin

AI