Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anophelin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein chống đông máu, có nguồn gốc từ muỗi, có tác dụng ức chế trombin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anticoagulant protein, derived from mosquitos, that inhibits thrombin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anophelin
anophelin
e
Xem anopheles
danh từ, tính từ
AI
1
Loại protein chống đông máu
1
Loại protein chống đông máu
1
Loại protein chống đông máu