Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anophelicide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đó giết được muỗi
danh từ
That which kills mosquitos.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culicide
mosquiticide
mosquitocide
Nguồn gốc
(etymology)
anopheles
+
-cide
AI
1
Cái đó giết được muỗi
1
Cái đó giết được muỗi
1
Cái đó giết được muỗi