Dịch

anonymous sculpture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cấu trúc công nghiệp mà kiến trúc của nó được cho là có những phẩm chất nghệ thuật ngoài ý muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any industrial structure whose architecture is thought to have unintended artistic qualities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anonymous sculptureDạng gốc (base form)
  2. anonymous sculpturesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcAnonyme Skulpturen

AI