annunciation
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Annunciation lễ truyền tin, lời raodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of annunciating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annunciationDạng gốc (base form)
- annunciationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annunciation lilydanh từ | danh từ | Hoa huệ trắng thông thường, Lilium candidum |
| the Annunciation | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc annunciationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiannunciacion
- từ tiếng Latinhannuntiātiō
- từ tiếng Pháp cổanonciacion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha