Dịch

annunciation

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Annunciation lễ truyền tin, lời raodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of annunciating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annunciationDạng gốc (base form)
  2. annunciationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

annunciation lilydanh từHoa huệ trắng thông thường, Lilium candidum
the AnnunciationChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc annunciation

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiannunciacion
  2. từ tiếng Latinhannuntiātiō
  3. từ tiếng Pháp cổanonciacion

Ngôn ngữ khác

AI