Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
announce a match
Nghĩa chính
1
Bình luận một trận đấu
Ví dụ
He
used
to
announce
football
matches
on
TV
.
Anh ấy từng bình luận các trận đấu bóng đá trên TV.
Xuất hiện ở từ khác
announce
kết hợp
bình luận một trận đấu
AI
1
Bình luận một trận đấu
1
Bình luận một trận đấu
1
Bình luận một trận đấu