Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annellation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành đốt, sự phân đốt
danh từ
Any addition reaction in which one ring is attached to another
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annellation
Dạng gốc
(base form)
annellation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự hình thành đốt
1
Sự hình thành đốt
1
Sự hình thành đốt