Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annabergite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Annabecgit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral consisting of a hydrous nickel arsenate, chemical formula Ni₃(AsO₄)₂·8H₂O, with an apple-green colour.
AI
1
Annabecgit
1
Annabecgit
1
Annabecgit