Dịch

ann.

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của annotatedtính từAbbreviation of annotated.
  2. Viết tắt của annulledtính từAbbreviation of annulled.
  3. Viết tắt của annumdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of annum.

AI