Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ann.
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của annotated
tính từ
Abbreviation of annotated.
2
Viết tắt của annulled
tính từ
Abbreviation of annulled.
3
Viết tắt của annum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of annum.
AI
1
Viết tắt của annotated
2
Viết tắt của annulled
3
Viết tắt của annum
1
Viết tắt của annotated
2
Viết tắt của annulled
3
Viết tắt của annum
1
Viết tắt của annotated
2
Viết tắt của annulled
3
Viết tắt của annum