Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ankeritization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi thành ankerit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conversion into ankerite.
AI
1
Chuyển đổi thành ankerit
1
Chuyển đổi thành ankerit
1
Chuyển đổi thành ankerit