Dịch

anisosyllabic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến hệ thống vận luật trong đó các âm tiết có độ dài khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to metrical systems in which syllables are of differing lengths

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc anisosyllabic

AI