Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anisometropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem anisometropia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to anisometropia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anisometropic
anisometropi
a
Tật chiết quang mắt không đều
danh từ
AI
1
Xem anisometropia
1
Xem anisometropia
1
Xem anisometropia