Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animatograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại máy chiếu phim đời đầu
danh từ
A kind of early film projector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
animatograph
Dạng gốc
(base form)
animatograph
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
animatograph
animatograph
y
Việc tạo ra các đoạn phim ngắn từ một loạt các slide
danh từ
AI
1
Loại máy chiếu phim đời đầu
1
Loại máy chiếu phim đời đầu
1
Loại máy chiếu phim đời đầu