Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anhydrous lime
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quicklime
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of quicklime.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quicklime
AI
1
Đồng nghĩa với quicklime
1
Đồng nghĩa với quicklime
1
Đồng nghĩa với quicklime