anhydrotetracycline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dẫn xuất của tetracycline, không có hoạt tính kháng sinh, được sử dụng trong di truyền thực nghiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)A derivative of tetracycline, having no antibiotic activity, that is used in experimental genetics