Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anhydrokainite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật clorua sunfat có công thức hóa học KMg(SO₄)Cl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sulfate chloride mineral with the chemical formula KMg(SO₄)Cl.
AI
1
Khoáng vật clorua sunfat có công thức hóa học KMg(SO₄)Cl
1
Khoáng vật clorua sunfat có công thức hóa học KMg(SO₄)Cl
1
Khoáng vật clorua sunfat có công thức hóa học KMg(SO₄)Cl