Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anhelous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đoản hơi
tính từ
Short of breath; panting or gasping
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
anhelus
AI
1
Đoản hơi
1
Đoản hơi
1
Đoản hơi