Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
angulous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có góc
tính từ
angular; having corners
Họ từ
(word family)
cùng gốc
angulous
angulo
sity
Độ góc cạnh
danh từ
Ví dụ
held
together
by
hooks
and
angulous
involutions
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
angulosus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anguloso
Góc cạnh (của khuôn mặt hoặc đặc điểm)
AI
1
Có góc
1
Có góc
1
Có góc