Dịch

angster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu Thụy Sĩ cũdanh từAn old Swiss coin.
  2. Người bồn chồndanh từAn angsty person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angsterDạng gốc (base form)
  2. angstersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI