Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angolar
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại tiền tệ cũ của Angola từ năm 1926 đến năm 1958, được chia thành 100 centavos
danh từ
A former currency of Angola between 1926 and 1958, divided into 100 centavos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angolar
Dạng gốc
(base form)
angolar
es
Số nhiều
(plural)
angolar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
được chia thành 100 centavos
1
được chia thành 100 centavos
1
được chia thành 100 centavos