Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anglicizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ sự Anh hóa
danh từ
A supporter of anglicisation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anglicizer
Dạng gốc
(base form)
anglicizer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ủng hộ sự Anh hóa
1
Người ủng hộ sự Anh hóa
1
Người ủng hộ sự Anh hóa