Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angels' dram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với angels' share
danh từ
Synonym of angels' share.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
angels' share
AI
1
Đồng nghĩa với angels' share
1
Đồng nghĩa với angels' share
1
Đồng nghĩa với angels' share