Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aneuploidogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây ra hiện tượng lệch bội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That causes aneuploidy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aneugenic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aneuploidogen
AI
1
Gây ra hiện tượng lệch bội
1
Gây ra hiện tượng lệch bội
1
Gây ra hiện tượng lệch bội