Dịch

anestrum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ đình dụcdanh từSynonym of anestrus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. anestrumDạng gốc (base form)
  2. anestra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI