anestrum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thời kỳ đình dụcdanh từSynonym of anestrus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- anestrumDạng gốc (base form)
- anestra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa