Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anesthetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực gây mê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The field of anesthesiology.
AI
1
Lĩnh vực gây mê
1
Lĩnh vực gây mê
1
Lĩnh vực gây mê