Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anesthesiology
C2
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa học về quản lý thuốc gây mê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of administering anesthetics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anesthesiology
anesthesiolog
ist
Bác sĩ gây mê
danh từ
anesthesiolog
ical
Liên quan đến gây mê
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anestesiología
giống cái
Gây mê
AI
1
Khoa học về quản lý thuốc gây mê
1
Khoa học về quản lý thuốc gây mê
1
Khoa học về quản lý thuốc gây mê