Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aneolithic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thời đại đồ đá mới, đồ đá cũ hoặc đồ đồng
danh từ riêng
The Eneolithic, Chalcolithic or Copper Age.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
neolithic
AI
1
Thời đại đồ đá mới
1
Thời đại đồ đá mới
1
Thời đại đồ đá mới