Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anemographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép ghi gió
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Produced by an anemograph; of or pertaining to anemography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anemographic
anemograph
y
Anemology, mô tả khoa học về gió
danh từ
anemographic
ally
Bằng phương pháp đo gió
trạng từ
AI
1
Phép ghi gió
1
Phép ghi gió
1
Phép ghi gió