Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anemogamy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thụ phấn nhờ gió
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dispersal of pollen by the wind.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anemogamous
Nguồn gốc
(etymology)
anemo
+
gamy
AI
1
Tính thụ phấn nhờ gió
1
Tính thụ phấn nhờ gió
1
Tính thụ phấn nhờ gió