Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anemiated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị thiếu máu
tính từ
Made anemic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anemiated
Dạng gốc
(base form)
more anemiated
So sánh hơn
(comparative)
most anemiated
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Bị thiếu máu
1
Bị thiếu máu
1
Bị thiếu máu