Dịch

andropause

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam giới tương đương với thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ; đặc trưng bởi sự suy giảm ham muốn tình dục và năng lượng tổng thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The male equivalent of the menopause in women; characterized by a decline in libido and overall energy.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI