Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
andromonoecy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ra hoa lưỡng tính và hoa đực trên cùng một cây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of both bisexual and male flowers on the same plant
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
andromonoecious
Nguồn gốc
(etymology)
andro-
+
monoecy
AI
1
Sự ra hoa lưỡng tính và hoa đực trên cùng một cây
1
Sự ra hoa lưỡng tính và hoa đực trên cùng một cây
1
Sự ra hoa lưỡng tính và hoa đực trên cùng một cây