andromeda
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây thạch namdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any shrub of the genus Pieris (family Ericaceae), having leathery leaves and small flowers.
- Cây hương thảo đầm lầydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bog rosemary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andromedaDạng gốc (base form)
- andromedasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Andromeda Galaxydanh từ riêng | danh từ riêng | Thiên hà Tiên Nữ, tinh vân Tiên Nữ |
| Andromeda straindanh từ | danh từ | Các vi sinh vật được giải phóng và lây lan đều có thể gây ra thảm họa sức khỏe cộng đồng |
| Japanese andromedadanh từ | danh từ | Loại cây, Pieris japonica, có nguồn gốc từ miền đông Trung Quốc, Đài Loan và Nhật Bản, nơi nó mọc trong các bụi núi |
| Great Nebula in Andromedadanh từ riêng | danh từ riêng | Thiên hà Andromeda, một thuật ngữ đã được sử dụng trước khi nó được biết đến là một thiên hà xoắn ốc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn chẳng biết gì về thiên hà Tiên Nữ cả.
- .Perseus đã giết Medusa và giải cứu Andromeda.
- .Thiên hà Tiên Nữ là nhà của tôi.